Vùng Vịnh tính toán lại an ninh tập thể sau chiến tranh Iran
Caolán Magee
Khi Mỹ và Iran tiến gần đến thỏa thuận ngừng bắn dài hạn, các quốc gia vùng Vịnh đang tìm kiếm các giải pháp an ninh mới sau cuộc chiến khu vực. Cuộc xung đột đã làm lộ rõ những lỗ hổng trong chiếc ô an ninh Mỹ, khi các nước có căn cứ quân sự Mỹ trở thành mục tiêu tấn công của Iran. Các nước GCC có thể cân nhắc đối thoại với Tehran thay vì đối đầu, đồng thời tăng cường đầu tư vào quốc phòng nội địa.
Khi Mỹ và Iran tiến tới một thỏa thuận ngừng bắn dài hạn, các quốc gia vùng Vịnh (GCC) có thể sẽ tìm kiếm những giải pháp an ninh mới sau khi cuộc chiến khu vực — vốn không do họ bắt đầu — kết thúc.
Tổng thống Mỹ Donald Trump mới đây hủy kế hoạch không kích mới vào Iran, tuyên bố rằng một thỏa thuận với Tehran sắp được ký kết và sẽ sớm công bố “thời gian” cũng như “địa điểm” ký. Trong khi đó, một quan chức cấp cao Iran cho biết chính phủ vẫn đang xem xét bản ghi nhớ (MoU) được đề xuất với Washington.
Những phát biểu tiếp theo của Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif cho thấy một thỏa thuận có thể đã được đạt tới, và những diễn biến sắp tới có thể tác động quan trọng đến an ninh tập thể trong khu vực.
Các cuộc tấn công vào vùng Vịnh
Mỹ vận hành các cơ sở quân sự tại ít nhất 19 địa điểm trên khắp khu vực Trung Đông và Bắc Phi, gồm các căn cứ thường trực tại Bahrain, Ai Cập, Iraq, Jordan, Kuwait, Qatar, Saudi Arabia và UAE, theo Hội đồng Quan hệ Đối ngoại. Trước khi chiến sự với Iran bùng phát, khoảng 40.000–50.000 quân Mỹ đã đồn trú tại khu vực.
Liên kết Mỹ - vùng Vịnh từng được cho là có tác dụng cách ly các quốc gia này khỏi các cuộc xung đột ở nơi khác. Nhưng trong bốn tháng qua, các nước vùng Vịnh có căn cứ quân sự Mỹ lại trở thành mục tiêu tấn công của Iran.
“Nếu có cách mô tả mô hình an ninh phổ biến trong khu vực từ thập niên 1980, khái niệm ‘quan hệ đối tác an ninh’ là phù hợp nhất,” học giả Mahjoub Al-Zuwairi, chuyên gia về chính trị Trung Đông, nhận xét. “Các nước trong khu vực đã chọn liên kết an ninh của mình với các liên minh quốc tế rộng lớn. Trong nhiều thập kỷ, mô hình này đã mang lại khả năng răn đe, hậu cần và tình báo đáng kể, khó có thể thay thế.”
‘Chiếc ô an ninh thủng lỗ chỗ’
Cuộc chiến Iran đã phơi bày một nghịch lý: dù các quan chức Iran nhiều lần gọi các nước láng giềng vùng Vịnh là “anh em”, họ liên tục nhắm vào các nước này. Bất chấp tuyên bố của các quốc gia vùng Vịnh rằng không có cuộc tấn công nào vào Iran được phóng từ lãnh thổ của họ, họ vẫn trở thành mục tiêu.
Ít nhất 28 người đã thiệt mạng trên khắp sáu quốc gia thành viên GCC trong các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và rocket nghi của Iran, kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch chống Iran hôm 28/2. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của thỏa thuận an ninh Mỹ - vùng Vịnh.
“Chính cuộc chiến đã làm thủng lỗ hổng cảm giác an ninh đó. Chiếc ô an ninh Mỹ yếu ớt tệ nhất, hoặc vô hiệu tốt nhất,” Simon Mabon, giáo sư quan hệ quốc tế tại Đại học Lancaster, nói. “Họ từ lâu đã dựa vào nó để bảo vệ mình. Nhưng sự hiện diện của quân Mỹ trên lãnh thổ khiến họ trực tiếp thành mục tiêu. Họ không thể thoát khỏi vị trí địa lý của mình. Dù căng thẳng, thù địch, tấn công, Iran vẫn tồn tại. Họ phải tìm cách đối phó với thực tế này.”
Chi phí kinh tế của chiến tranh
Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã cản trở nỗ lực đa dạng hóa nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ của một số nước vùng Vịnh, hướng tới du lịch, dịch vụ và tài chính, nhưng không phải nước nào cũng chịu ảnh hưởng như nhau. Saudi Arabia đã chuyển hướng một phần xuất khẩu dầu qua đường ống Đông-Tây ra Biển Đỏ; Oman, với các cảng chính nằm ngoài Hormuz, cũng hưởng lợi nhờ giá năng lượng tăng. Ngược lại, UAE, Bahrain, Kuwait và Qatar bị ảnh hưởng nặng nề hơn do phụ thuộc vào tuyến đường thủy này để xuất khẩu năng lượng.
“Có những đường ống mới đang được xây dựng, nhưng công suất của chúng vô cùng nhỏ so với eo biển Hormuz. Sẽ cần đầu tư khổng lồ và nhiều năm phát triển mới có thể thay thế nó,” giáo sư Mabon nhận định.
Hướng tới Iran hay xa rời Washington?
Một bài học khả thi từ cuộc xung đột là các quốc gia vùng Vịnh có thể tìm kiếm sự đối thoại thay vì đối đầu với Iran. UAE đã khôi phục quan hệ ngoại giao với Tehran vào năm 2022, và một năm sau, Saudi Arabia và Iran đồng ý bình thường hóa quan hệ, với sự trung gian hòa giải của Trung Quốc.
Al-Zuwairi cho rằng cuộc xung đột có thể hồi sinh các kế hoạch an ninh khu vực do Trung Đông dẫn dắt, như Sáng kiến Hòa bình Hormuz 2019 – đề xuất khuôn khổ an ninh vùng Vịnh có sự tham gia của Iran, Iraq và sáu nước GCC. Tuy nhiên, sự ngờ vực gia tăng sau các cuộc tấn công của Iran vào các nước láng giềng khiến viễn cảnh này khó xảy ra trong tương lai gần.
“Chiến tranh gần đây đã mở ra cánh cửa rộng lớn để xem xét lại hệ thống an ninh vùng Vịnh với các nước láng giềng. Nhưng làm sao Tehran đề xuất một hiệp ước không xâm lược trong khi vẫn bắn tên lửa vào các thành phố lân cận? Sáng kiến này có vẻ đúng lý thuyết nhưng thực tế thất bại, trừ khi hành vi của Iran thay đổi,” ông nói.
Giải pháp cho vùng Vịnh có thể là một thỏa thuận lai: duy trì quan hệ với Washington, nhưng đồng thời tìm kiếm các lựa chọn trong khu vực và nội địa, như đầu tư mạnh hơn vào ngành công nghiệp quốc phòng trong nước. Một hình mẫu khả thi là thỏa thuận phòng thủ lẫn nhau giữa Saudi Arabia và Pakistan hồi tháng 9/2024, trong đó quy định tấn công vào một nước sẽ được coi là tấn công vào cả hai.
Tuy nhiên, các lần trước đây khi vùng Vịnh cảm thấy bị Mỹ bỏ rơi, các phản ứng rất khác biệt: UAE và Bahrain tăng cường quan hệ với Israel, nhưng khuôn khổ mới có thể thúc đẩy một hành động tập thể về vấn đề an ninh.
“Chiến tranh đã chứng minh rằng mọi người bảo lãnh, dù tung hô bao nhiêu khẩu hiệu, trước hết đều bảo vệ lợi ích của chính họ. Khu vực này phải trả giá cho một cuộc chiến mà họ không chọn… An ninh vùng Vịnh sẽ không được tạo ra ở Washington… Nó sẽ được tạo ra khi các nước vùng Vịnh nhận ra rằng họ phải tự xây dựng nó, bởi vì khi lửa bùng lên, những người ở gần lửa nhất luôn phải trả giá,” Al-Zuwairi kết luận.