Sáu tháng sau chiến tranh với Iran: Kiến trúc an ninh vùng Vịnh mới đang hình thành
Rashid Al-Mohanadi
Sáu tháng sau khi chiến tranh với Iran nổ ra, các nước vùng Vịnh đang định hình lại kiến trúc an ninh khu vực với hệ thống hợp tác nhiều lớp, bổ sung chứ không thay thế vai trò trung tâm của Mỹ. Các thỏa thuận song phương và khu vực mới, cùng với sự tham gia ngày càng sâu của Thổ Nhĩ Kỳ và châu Âu, đang tạo nên mạng lưới đối tác chồng lấn, linh hoạt theo từng loại khủng hoảng.
Sáu tháng sau khi chiến tranh với Iran nổ ra, các nước vùng Vịnh đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong tư duy an ninh, không chỉ ở ngân sách quốc phòng hay các thỏa thuận mới mà còn ở cách họ xác định đối tác, kỳ vọng và phương thức hợp tác khi khủng hoảng thực sự xảy ra.
Cuộc chiến đã phơi bày trực tiếp sự mong manh của các thành phố, cơ sở hạ tầng năng lượng, sân bay, cảng biển và tuyến hàng hải trước tên lửa, máy bay không người lái và các hình thức gây gián đoạn khác. Những mối đe dọa từng chỉ nằm trong kế hoạch diễn tập đã trở thành vấn đề tác chiến cấp bách.
Trong nhiều thập kỷ, an ninh vùng Vịnh dựa trên cấu trúc quen thuộc: Mỹ cung cấp ô an ninh bên ngoài chính, các nước vùng Vịnh duy trì quan hệ song phương với Washington và các thủ đô phương Tây khác, còn Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) là khuôn khổ khu vực với hội nhập quốc phòng không đồng đều. Hệ thống này chưa biến mất và Mỹ vẫn đóng vai trò trung tâm, nhưng giả định rằng cấu trúc đó là đủ đã bị thay đổi.
Chiến tranh đã thúc đẩy việc xây dựng hệ thống an ninh nhiều lớp. Các nước vùng Vịnh tăng cường hợp tác nội khối đồng thời làm sâu sắc quan hệ với nhiều đối tác mới. Thổ Nhĩ Kỳ trở nên quan trọng hơn, các nước châu Âu có tiềm năng đóng vai trò tác chiến lớn hơn, và các thỏa thuận song phương hiện hữu được kỳ vọng mang lại nhiều hơn.
Thỏa thuận Phòng thủ chung Mecca giữa Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan là ví dụ rõ ràng nhất, với tuyên bố coi tấn công vũ trang vào một bên là tấn công vào tất cả, gợi so sánh với NATO. Tuy nhiên, GCC đã có nguyên tắc tương tự trong hiệp ước phòng thủ chung của mình. Điểm khác biệt của thỏa thuận Mecca là mở rộng logic phòng thủ tập thể ra ngoài GCC, kết nối Saudi Arabia với Ankara và Islamabad.
Không giống NATO, vùng Vịnh không cần một liên minh lớn với hệ thống phân cấp duy nhất và cách hiểu thống nhất về mối đe dọa. Mối đe dọa có thể đến từ một quốc gia hôm nay và từ lực lượng phi nhà nước ngày mai. Các quốc gia có thể nhìn nhận một mối đe dọa giống nhau nhưng lại khác biệt ở mối đe dọa khác. Mô hình nổi lên là các quan hệ đối tác chồng lấn, linh hoạt theo từng loại khủng hoảng.
Vai trò lãnh đạo cũng thay đổi: quốc gia trực tiếp đối mặt nguy hiểm sẽ có tiếng nói chính trị hàng đầu về mục tiêu và mức độ leo thang, nhưng lãnh đạo tác chiến có thể thuộc về đối tác có năng lực mạnh nhất trong từng lĩnh vực, như hải quân hay phòng không.
Tính tương tác (interoperability) trở thành yếu tố then chốt. Các nước cam kết hỗ trợ nhau cần chia sẻ thông tin, phối hợp quyết định và biết rõ ai được phép làm gì trước khủng hoảng. Mối quan hệ quân sự Anh-Qatar, với phi đội Typhoon chung, hay cơ cấu chỉ huy liên hợp Qatar-Thổ Nhĩ Kỳ là ví dụ về hội nhập sâu mà không cần thể chế lớn. Tháng 3 vừa qua, một máy bay Typhoon của Anh trong phi đội chung đã bắn hạ máy bay không người lái của Iran nhắm vào Qatar.
Châu Âu có thể đóng vai trò lớn hơn mà không thay thế Mỹ. Sáu tháng qua cho thấy quân đội vùng Vịnh và châu Âu đối mặt các vấn đề tác chiến tương tự: tên lửa, UAV, an ninh hàng hải, tác chiến điện tử và bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu. Hợp tác cần được đánh giá qua khả năng tác chiến chung, không chỉ giá trị hợp đồng.
Thỏa thuận Mecca cũng vậy. Bộ Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ cho biết ba nước dự kiến phối hợp chính trị-quân sự, tập trận chung, hợp tác phòng không và công nghiệp quốc phòng, nhưng vẫn là kế hoạch chứ chưa phải bằng chứng hội nhập tác chiến.
Diễn biến sáu tháng qua cho thấy kiến trúc an ninh mới của vùng Vịnh không phải một liên minh hay một lãnh đạo duy nhất. Đó là hệ thống mềm dẻo dựa trên quan hệ hiện hữu, tăng hợp tác nội khối, thêm quan hệ khu vực và châu Âu, nhấn mạnh khả năng tác chiến chung. Câu hỏi lớn nhất: khi tên lửa tiếp theo được phóng hay tuyến hàng hải bị đe dọa, các nước có thấy nguy hiểm, quyết định và phản ứng cùng nhau không? Nếu có, di sản quan trọng nhất của cuộc chiến này không phải hiệp ước hay liên minh mới, mà là hệ thống an ninh vùng Vịnh kết nối và linh hoạt hơn.