Ông Trump tái khởi động chiến tranh thuế quan với lý do 'lao động cưỡng bức'
Usaid Siddiqui
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tái khởi động chiến tranh thuế quan với lý do chống lao động cưỡng bức, sử dụng Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974 để áp thuế lên hơn 80 nền kinh tế. Động thái này diễn ra sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ kế hoạch thuế quan trước đó, và có thể gây ra những hệ lụy lớn cho thương mại toàn cầu cũng như nền kinh tế Mỹ.
Ngày 2/6, Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) thông báo sẽ áp dụng Mục 301 của Đạo luật Thương mại 1974 để áp thuế trở lại đối với 60 nền kinh tế, bao gồm cả Liên minh châu Âu (EU), khiến tổng số quốc gia bị ảnh hưởng lên tới hơn 80. Động thái này diễn ra sau khi Tòa án Tối cao Mỹ vào tháng 2 đã bác bỏ việc ông Trump sử dụng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) để tiến hành chiến tranh thương mại.
Theo đề xuất của USTR, mức thuế bổ sung lên tới 12,5% sẽ được áp lên hàng nhập khẩu từ các nước này, với lý do họ không ngăn chặn đầy đủ việc buôn bán hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Danh sách mục tiêu bao gồm nhiều quốc gia đang phát triển ở Nam bán cầu, nhưng cũng có các đồng minh thân cận của Mỹ như Anh, Canada, EU, Nhật Bản, Australia và New Zealand.
Phân tích của các chuyên gia thương mại cho thấy cách tiếp cận mới này có thể khó bị tòa án bác bỏ hơn so với chính sách trước đây. Bà Madeline Chalecki, Phó giám đốc Trung tâm Địa kinh tế thuộc Hội đồng Đại Tây Dương, nhận định: “Không giống IEEPA, Mục 301 yêu cầu các cuộc điều tra, giai đoạn lấy ý kiến công chúng và quyết định chính thức trước khi áp thuế. Chính quyền về cơ bản đang đánh đổi tốc độ và quyền quyết định để lấy độ bền vững và chắc chắn về mặt pháp lý”.
USTR cho biết các bên liên quan có thể gửi ý kiến bằng văn bản về đề xuất thuế quan trước ngày 6/7, trước khi tổ chức các phiên điều trần vào ngày 7/7. Cụ thể, mức thuế bổ sung 10% được đề xuất áp lên hàng nhập khẩu từ Argentina, Bangladesh, Campuchia, Canada, Ecuador, El Salvador, EU, Guatemala, Indonesia, Malaysia, Mexico, Pakistan, Đài Loan và Vương quốc Anh. Trong khi đó, 45 nước còn lại, bao gồm Australia, Trung Quốc, Ấn Độ, New Zealand, Nigeria, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, sẽ phải chịu mức thuế bổ sung cao hơn là 12,5%.
Nhiều nền kinh tế bị nhắm đến đã lên tiếng phản đối. EU cho rằng việc bị đưa vào danh sách là “không chính đáng”, trong khi Trung Quốc tố cáo Washington áp dụng “các biện pháp hạn chế đơn phương” với lý do “lao động cưỡng bức”. Ấn Độ có cách tiếp cận trung lập hơn khi vẫn đang đàm phán thỏa thuận thương mại với Mỹ.
Các chuyên gia cảnh báo chiến dịch thuế quan mới có thể đẩy các quốc gia xa rời Mỹ hơn. Hai luật sư thương mại quốc tế người Ấn Độ, Shantanu Singh và Vikram Naik, cho biết: “Thuế quan của Mỹ đang thúc đẩy các nước mở rộng thương mại nhanh hơn. Các thỏa thuận như EU-Mercosur và EU-Ấn Độ là những ví dụ điển hình”. Thỏa thuận EU-Mercosur có hiệu lực từ ngày 1/5 tạo ra khu vực thương mại 700 triệu dân, trong khi thỏa thuận EU-Ấn Độ ký kết tháng 1 tạo ra khu vực thương mại tự do 2 tỷ dân.
Tác động toàn cầu của các mức thuế này có thể bị hạn chế vì chúng nhắm vào “nhiều đối tác thương mại cùng lúc”, theo ông Ajay Srivastava, người sáng lập GTRI. Tuy nhiên, tác động lớn hơn có thể đổ lên chính nước Mỹ. “Nhiều thuế quan hơn đồng nghĩa chi phí nhập khẩu cao hơn, sự bất ổn lớn hơn cho doanh nghiệp, chuỗi cung ứng bị gián đoạn và giá cả cao hơn cho người tiêu dùng và nhà sản xuất Mỹ”, ông Srivastava nói thêm.
Bà Chalecki cảnh báo rằng nếu thành công, động thái này có thể “đẩy nhanh quá trình tái định hướng thương mại toàn cầu ra khỏi Mỹ”. Bà giải thích: “Các doanh nghiệp sẽ chuyển dịch chuỗi cung ứng và đưa ra các quyết định đầu tư khác, và chúng ta có thể thấy sự gia tăng các thỏa thuận thương mại khu vực và ngành mà không có sự hiện diện lớn của Mỹ”.