10 năm sau Brexit: Nước Anh thay đổi ra sao qua các biểu đồ và số liệu
Hanna Duggal
Một thập kỷ sau cuộc trưng cầu dân ý lịch sử, nước Anh đối mặt với thực tế kinh tế trì trệ, nhập cư tăng kỷ lục và dư luận quay lưng với Brexit. GDP bình quân đầu người tụt hậu so với EU, đồng bảng Anh vẫn yếu hơn so với trước năm 2016.
Ngày 23/6/2016, đúng 10 năm trước, trong một cuộc trưng cầu dân ý sít sao, hơn một nửa người dân Anh đã bỏ phiếu rời khỏi Liên minh châu Âu (EU) sau nhiều năm vận động rằng nước Anh sẽ tốt hơn nếu đứng ngoài khối.
Một thập kỷ sau, những lời hứa trong chiến dịch trưng cầu dân ý phần lớn đã không thành hiện thực. Nghiên cứu cho thấy nền kinh tế Anh nhỏ hơn so với kịch bản không có Brexit, nhập cư cao hơn, và so với các nước cùng cảnh ngộ, Anh đang tụt lại phía sau.
Brexit là gì?
Để hiểu Brexit, phải quay lại trước cuộc bỏ phiếu rất lâu và xem xét mối quan hệ của Anh với châu Âu đã tiến triển ra sao. Năm 1973, do tăng trưởng kinh tế chậm chạp, Anh gia nhập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC), một khối thương mại gồm sáu thành viên. Theo dữ liệu từ Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Kinh tế (CEPR), GDP bình quân đầu người của Anh năm 1950 cao hơn gần 30% so với các nước EEC, nhưng đến năm 1973 lại thấp hơn khoảng 10%.
Sự hoài nghi về hội nhập sâu hơn với châu Âu chưa bao giờ biến mất trong những thập kỷ tiếp theo – và không chỉ giới hạn ở phe cánh hữu. Tuyên ngôn tổng tuyển cử năm 1983 của Công đảng kêu gọi rút khỏi EEC, phản ánh quan điểm cánh tả coi khối này là rào cản đối với chủ nghĩa xã hội, trước khi đảng này đảo ngược sau thất bại nặng nề cùng năm.
Đến đầu những năm 2010, áp lực từ các nghị sĩ theo chủ nghĩa hoài nghi châu Âu trong nội bộ Đảng Bảo thủ của Thủ tướng David Cameron, cộng với mối đe dọa bầu cử ngày càng tăng từ Đảng Độc lập Vương quốc Anh (UKIP) của Nigel Farage, đã đẩy Cameron vào một canh bạc chính trị: lời hứa tổ chức trưng cầu dân ý về tư cách thành viên EU nếu ông tái đắc cử.
Ngày 23/6/2016, cuộc bỏ phiếu diễn ra, nhưng kết quả không như dự kiến.
Kết quả như sau:
- Tổng thể: 51,9% bỏ phiếu rời đi, 48,1% bỏ phiếu ở lại
- Anh: 53% rời đi
- Wales: 53% rời đi
- Bắc Ireland: 44% rời đi
- Scotland: 38% rời đi
Các thị trấn nhỏ và vùng nông thôn có xu hướng bỏ phiếu rời đi, trong khi các thành phố lớn có xu hướng bỏ phiếu ở lại.
Ai ủng hộ và ai phản đối?
Cuộc trưng cầu dân ý đã chia rẽ nền chính trị Anh, và thể hiện rõ ngay trong nội các của Cameron. Cameron dẫn đầu chiến dịch Ở lại cùng với Bộ trưởng Tài chính George Osborne, được hậu thuẫn bởi phần lớn Đảng Bảo thủ, Công đảng, Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Quốc gia Scotland.
Về phía chiến dịch Rời đi, các thành viên cấp cao của Đảng Bảo thủ như Boris Johnson và Michael Gove, cả hai đều là bộ trưởng nội các, ủng hộ Brexit. Nigel Farage, người có đảng đã thúc đẩy cuộc trưng cầu dân ý ngay từ đầu, đã vận động mạnh mẽ cho Brexit và sau đó thành lập Đảng Brexit, nay là Reform UK, vào năm 2018.
Sau khi kết quả Rời đi được công bố, Cameron từ chức, và Theresa May tiếp quản nhiệm vụ thực hiện Brexit, nhưng không thể đưa thỏa thuận rời đi của bà thông qua quốc hội vào năm 2019. Boris Johnson kế nhiệm bà và giám sát việc Anh rời khỏi EU vào ngày 31/1/2020.
Điều gì đã xảy ra với nền kinh tế?
Trong thập kỷ qua, GDP thực tế bình quân đầu người của Anh – tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước, đã điều chỉnh theo lạm phát, tính trên đầu người – đã tụt hậu so với 27 quốc gia thành viên EU. Đến năm 2025, Anh thấp hơn khối 5 điểm chỉ số trên cùng mức cơ sở năm 2016. Các nhà kinh tế dự báo mức tăng trưởng trung bình hàng năm chỉ 1,3% trong giai đoạn 2026-2030, phản ánh tác động dai dẳng của các rào cản thương mại và thay đổi cơ cấu.
Đầu tư kinh doanh tại Anh cũng có bức tranh tương tự. Các công ty Anh đã giảm mạnh đầu tư sau cuộc bỏ phiếu năm 2016, với một số nghiên cứu cho thấy mức thiếu hụt đầu tư so với kịch bản không có Brexit là từ 12 đến 18% – một khoảng cách phần lớn do nhiều năm bất ổn chính trị và pháp lý làm trì hoãn việc ra quyết định của doanh nghiệp.
Theo Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách, Brexit đã khiến năng suất của đất nước giảm khoảng 4%.
Thương mại của Anh có tốt hơn không?
Theo Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách, thương mại với châu Âu sẽ thấp hơn khoảng 15% trong dài hạn, và các thỏa thuận thương mại với các nước ngoài EU không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Rời EU đồng nghĩa với việc rời khỏi một hệ thống nơi hàng hóa di chuyển tự do qua biên giới mà không cần kiểm tra, chứng nhận hay chậm trễ.
Theo Hiệp định Thương mại và Hợp tác EU-Anh hiện tại, các công ty Anh xuất khẩu sang châu Âu phải chứng minh nguồn gốc sản phẩm, kiểm tra lại hàng hóa đã được chứng nhận tại Anh và xử lý thủ tục giấy tờ không tồn tại trước năm 2021. Các nhà xuất khẩu thực phẩm phải tuân thủ kiểm tra biên giới vật lý và các doanh nghiệp xử lý dữ liệu phải tuân thủ hai bộ quy tắc ở EU và Anh.
Theo HSBC Global Investment Research, chỉ riêng việc kiểm tra biên giới đã tiêu tốn của Anh 4,7 tỷ bảng Anh (5,9 tỷ USD) tính đến năm 2024. Các biện pháp kiểm soát vệ sinh đối với thương mại thực phẩm tiêu tốn của các thương nhân khoảng 54 triệu bảng (71,5 triệu USD) mỗi năm. Các doanh nghiệp lớn có thể hấp thụ gánh nặng, nhưng các doanh nghiệp nhỏ thì không, và trong một số trường hợp đã ngừng bán hàng sang EU.
Giá trị đồng bảng Anh thay đổi ra sao?
Trong vòng vài giờ sau khi kết quả Rời đi trở nên rõ ràng, đồng bảng Anh đã giảm hơn 10% so với đồng đô la, từ 1,48 USD xuống còn 1,32 USD. Vào thời điểm đó, đây là mức giảm trong một ngày lớn nhất trong lịch sử hiện đại, chạm mức chưa từng thấy kể từ năm 1985. Đồng bảng yếu hơn làm hàng nhập khẩu đắt hơn, đẩy giá cả lên cao đối với người tiêu dùng Anh. Các ngân hàng đầu tư, không chắc chắn về mối quan hệ tương lai của Anh với EU, bắt đầu chuyển hoạt động sang lục địa châu Âu. Mười năm sau, đồng bảng vẫn chưa trở lại mức trước Brexit.
Nhập cư có giảm không?
Nhập cư đã không giảm như chiến dịch Rời đi từng hứa hẹn. Anh giành lại quyền kiểm soát biên giới, thay thế tự do đi lại cho công dân EU bằng hệ thống nhập cư dựa trên điểm. Tác động đến nhập cư từ EU là rõ rệt – di cư thuần dài hạn với EU là âm vào năm 2022, nghĩa là nhiều người EU rời đi hơn là đến. Nhưng nhập cư từ EU thấp hơn không dẫn đến nhập cư tổng thể thấp hơn. Số người đến từ các nước ngoài EU đã tăng vọt lên thay thế, đẩy tổng di cư thuần lên mức cao kỷ lục vào năm 2023. Con số này sau đó đã giảm sau các quy định chặt chẽ hơn được ban hành vào năm 2025, nhưng vẫn cao hơn so với trước Brexit.
Luật pháp bây giờ khác gì?
Khi còn là thành viên EU, hàng nghìn quy định của châu Âu tự động áp dụng trong luật pháp Anh. Sau Brexit, tất cả 6.800 quy định đã được sao chép vào luật pháp Anh để ngăn chặn khoảng trống pháp lý. Một thập kỷ sau, chỉ một phần ba trong số đó được sửa đổi hoặc bãi bỏ. Chính phủ đã thông qua một đạo luật đặc biệt – Đạo luật về Luật EU được lưu giữ (Hủy bỏ và Cải cách) – để giúp đẩy nhanh các thay đổi, nhưng đạo luật này sẽ hết hạn vào ngày 23/6/2026, đồng nghĩa với việc bất kỳ sự khác biệt nào xa hơn với các quy tắc EU sẽ phải trải qua một quy trình quốc hội chậm hơn. Tuy nhiên, rời EU cho phép Anh thông qua các luật mà nước này không thể ban hành với tư cách là thành viên EU, bao gồm cấm xuất khẩu động vật sống để giết mổ, giành lại quyền kiểm soát vùng biển lãnh thổ và bãi bỏ VAT đối với các sản phẩm vệ sinh phụ nữ.
Dư luận về Brexit đã thay đổi ra sao?
Trong cuộc trưng cầu dân ý năm 2016, đất nước khá chia rẽ. Một thập kỷ sau, dư luận đã thay đổi đáng kể. Theo một cuộc thăm dò của YouGov vào tháng 6/2026, 57% người Anh tin rằng rời EU là quyết định sai lầm, so với 30% cho rằng đó là điều đúng đắn. Một cuộc thăm dò riêng của Ipsos cho thấy 52% người Anh nghĩ rằng Anh nên xin tái gia nhập EU. Khoảng 2/3 số người từ 18 đến 24 tuổi – nhiều người trong số họ còn quá nhỏ để bỏ phiếu vào thời điểm đó – cho biết họ sẽ bỏ phiếu tái gia nhập, so với chỉ hơn 1/3 số người trên 65 tuổi.