Bất ổn vùng Vịnh tiếp tay cho tham vọng thống trị năng lượng của Mỹ
Theo Sultan Barakat (Al Jazeera)
Bất ổn kéo dài tại vùng Vịnh đang giúp Mỹ và các tập đoàn năng lượng nước này củng cố vị thế thống trị, khi các đối thủ như Qatar và Iran gặp khó khăn trong xuất khẩu. Thỏa thuận ngầm Washington - vùng Vịnh đã đảo ngược, biến Mỹ từ người bảo hộ thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp, hưởng lợi từ sự mất ổn định có kiểm soát.
Trật tự năng lượng toàn cầu đang thay đổi khi Mỹ ngày càng cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất vùng Vịnh thay vì chỉ đóng vai trò bảo hộ. Tổng thống Donald Trump từng ca ngợi trên mạng xã hội Truth Social về “thỏa thuận dầu mỏ lớn nhất lịch sử” – một hợp đồng nhượng quyền khai thác 17 mỏ dầu tại Venezuela trong 100 năm, có thể đảm bảo 65 tỷ thùng dầu cho Mỹ.
Cùng thời điểm, QatarEnergy thông báo với Edison – một trong những khách hàng châu Âu lớn nhất – rằng tình trạng bất khả kháng đối với các chuyến hàng khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) sẽ kéo dài đến đầu tháng 11. Năm chuyến hàng nữa bị hủy, nâng tổng số lên 29 chuyến, tương đương khoảng 3,8 tỷ mét khối khí đốt. Hợp đồng này có từ năm 2009 và thường đáp ứng khoảng một phần mười nhu cầu tiêu thụ hàng năm của Italy. Edison vẫn duy trì nguồn cung cho khách hàng bằng cách tìm nguồn thay thế, bao gồm cả từ Mỹ.
Trong nhiều thập kỷ, thỏa thuận ngầm giữa Washington và vùng Vịnh rất rõ ràng: Mỹ bảo vệ khu vực và giữ các tuyến đường biển thông thoáng; các nhà sản xuất vùng Vịnh cung cấp năng lượng mà nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc và thanh toán bằng đô la Mỹ để mang lại lợi ích cho kinh tế Mỹ.
Giờ đây, thỏa thuận đó đã bị đảo ngược. Mỹ không còn chỉ bảo vệ năng lượng vùng Vịnh mà còn cạnh tranh với nó, và ngày càng thu lợi khi khu vực này không thể giao hàng do bất ổn. Sáu tháng xung đột đã ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu LNG của Qatar. Các nước vùng Vịnh khác như Kuwait, Saudi Arabia và UAE cũng chứng kiến sản lượng dầu xuất khẩu giảm mạnh. Trong khi đó, dầu khí Mỹ lấp vào khoảng trống, các tập đoàn năng lượng Mỹ đạt lợi nhuận kỷ lục.
Cần phân biệt giữa chính phủ Mỹ và mạng lưới dày đặc các lợi ích tư nhân xung quanh nó. Washington muốn có đòn bẩy chiến lược đối với Iran và duy trì ảnh hưởng với các quốc gia vùng Vịnh. Các công ty năng lượng muốn tiếp cận trữ lượng, quy định thuận lợi, giá có lợi và khách hàng mới. Trump kết nối cả hai dưới ngọn cờ “thống trị năng lượng”: quyền lực nhà nước mở cửa, vốn tư nhân đi qua.
Israel đóng vai trò quan trọng trong bức tranh này. Chevron vận hành hai mỏ khí đốt ngoài khơi chính của Israel, sở hữu gần 40% mỏ Leviathan và 25% mỏ Tamar. Leviathan đang mở rộng sau thỏa thuận trị giá 35 tỷ USD năm ngoái để tăng xuất khẩu sang Ai Cập. Israel không phải là đối thủ năng lượng độc lập của Mỹ như Qatar, mà là một trung tâm khí đốt Đông Địa Trung Hải gắn với nhà vận hành Mỹ, phù hợp với hệ thống khu vực do Mỹ hậu thuẫn liên kết Israel, Ai Cập và Jordan.
Chevron là sợi chỉ xuyên suốt câu chuyện: có lợi ích lớn trong sản xuất của Mỹ, kiểm soát tài sản khí đốt quan trọng nhất của Israel và sẵn sàng mở rộng tại Venezuela. Điều này cho thấy việc thực thi quyền lực Mỹ dễ dàng chuyển thành cơ hội thương mại cho các công ty Mỹ.
Israel quyết không để cuộc đối đầu với Iran kết thúc theo cách bị coi là bất lợi. Bản ghi nhớ Mỹ-Iran ký tháng 6 không đáp ứng mục tiêu chiến tranh của Israel. Israel tuyên bố không bị ràng buộc bởi mọi điều khoản, nhấn mạnh quyền tự do hành động tại Lebanon và từng nối lại các cuộc tấn công khi Mỹ đang cố duy trì đàm phán. Với Israel, ngừng bắn thường chỉ là tạm dừng chứ không phải giải pháp lâu dài – cơ hội để tập hợp lực lượng và giữ quyền tấn công. Israel muốn ngăn Iran tái thiết năng lực hạt nhân, tên lửa và khu vực, trong khi giới lãnh đạo lo ngại chấp nhận thỏa thuận sẽ bị coi là yếu thế trước bầu cử.
Hậu quả từ việc Israel thúc đẩy xung đột liên tục trùng với lợi ích năng lượng Mỹ. Áp lực lên Iran khiến eo biển Hormuz không an toàn, xuất khẩu vùng Vịnh dễ bị tổn thương và phí bảo hiểm rủi ro vận chuyển năng lượng tăng cao. Israel và các công ty năng lượng Mỹ không cần có chung kế hoạch để lợi ích của họ củng cố lẫn nhau.
Về giá cả, Trump liên tục nói về dầu rẻ, nhưng các nhà sản xuất Mỹ không thể phát đạt nếu giá quá thấp. Khảo sát của Fed Dallas cho thấy các công ty Mỹ cần giá trung bình khoảng 43 USD/thùng để vận hành giếng hiện có và 66 USD để khoan giếng mới có lãi. Hai bể Permian chính dao động quanh 61-62 USD/thùng. Do đó, Trump cần một biên độ hẹp: dầu đủ rẻ để kiềm chế lạm phát, nhưng đủ đắt để duy trì đầu tư vào đá phiến, fracking và xuất khẩu. Bất ổn vùng Vịnh giúp duy trì biên độ này – không cần thảm họa, chỉ cần giá ở mức khiến giếng khoan tiếp theo của Mỹ có ý nghĩa kinh tế.
Điều này giải thích sức hấp dẫn của kịch bản không chiến tranh, không hòa bình. Một cuộc chiến toàn diện có thể đóng cửa Hormuz, đẩy giá tăng vọt và đe dọa hoạt động của Chevron tại Israel. Một thỏa thuận bền vững sẽ loại bỏ phí rủi ro, khôi phục niềm tin vào nguồn cung vùng Vịnh và hạn chế quyền tự do hành động của Israel. Bất ổn có kiểm soát nằm giữa hai thái cực: đủ kiềm chế để bảo vệ sản xuất liên quan đến Mỹ, nhưng thiếu ngoại giao để khiến năng lượng vùng Vịnh hoàn toàn đáng tin cậy trở lại.
Israel giữ Iran dưới áp lực. Washington duy trì đòn bẩy với đồng minh. Các nhà sản xuất Mỹ có thêm khách hàng và giá hỗ trợ thương mại. Mối nguy nằm ở sự hội tụ này: nhiều bên có quyền lực giờ đây có lợi ích trong việc ngăn cuộc khủng hoảng đạt giải pháp cuối cùng.
Vùng Vịnh vẫn nắm trữ lượng khổng lồ và chi phí sản xuất thấp mà Mỹ không thể sánh được. Nhưng trữ lượng không còn quyết định sức mạnh thị trường – độ tin cậy mới là yếu tố then chốt. Ước tính chỉ 3,5 đến 5,5 triệu thùng mỗi ngày có thể đi qua các đường ống Saudi và UAE để tránh Hormuz. Phần còn lại vẫn phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất, bất chấp hàng thập kỷ mua vũ khí, căn cứ nước ngoài và cam kết an ninh.
Mối đe dọa lớn nhất với tương lai năng lượng vùng Vịnh không phải là cạn kiệt mà là khách hàng học cách sống thiếu họ. Mỗi chuyến tàu chậm trễ củng cố lý do cho phương án thay thế Đại Tây Dương. Mỗi chuyến hàng Qatar bị thay bằng LNG Mỹ tạo ra mối quan hệ có thể kéo dài sau chiến tranh. Quyền lực Mỹ từng dựa một phần vào việc bảo vệ dòng chảy năng lượng vùng Vịnh, giờ đây ngày càng dựa vào việc thay thế nó.