Thảm họa môi trường trên bờ Biển Đen nước Nga: Hệ quả từ những chính sách nội tại
Arshak Makichyan
Hàng loạt cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine vào tháng 4/2025 nhằm vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga tại Tuapse đã gây ra thảm họa tràn dầu nghiêm trọng dọc bờ Biển Đen, khiến động vật hoang dã chết hàng loạt và các bãi biển bị ô nhiễm nặng. Chính quyền Nga bị chỉ trích vì phản ứng chậm trễ, thiếu minh bạch và có xu hướng bịt miệng người lên tiếng thay vì tập trung khắc phục hậu quả môi trường. Thảm họa làm dấy lên tranh luận về tội ác diệt chủng sinh thái trong chiến tranh và những lỗ hổng trong luật pháp quốc tế.
Các cuộc tấn công lặp đi lặp lại của Ukraine vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga tại Tuapse vào tháng 4 năm 2025 đã gây ra hỏa hoạn tại các nhà máy lọc dầu và sự cố tràn dầu quy mô lớn dọc theo bờ Biển Đen, bao gồm cả khu vực gần Sochi. Cư dân mô tả cảnh tượng "mưa đen" rơi từ trên trời khi khói và cặn dầu lan rộng khắp khu vực. Nhiều tuần sau đó, động vật hoang dã vẫn tiếp tục chết, các bãi biển bị ô nhiễm nặng nề, và những tình nguyện viên cố gắng ứng phó cho biết nỗ lực của họ thường xuyên bị cản trở. Trong khi đó, chính quyền Nga dường như tập trung ít hơn vào việc đối phó với quy mô thảm họa mà chủ yếu là bịt miệng những người lên tiếng. Bất chấp thiệt hại môi trường đang diễn ra, các quan chức đã bắt đầu thảo luận về việc mở lại các bãi biển và khởi động mùa du lịch.
Thảm họa này đặt ra những câu hỏi khó về sự tàn phá môi trường trong thời chiến. Ukraine, quốc gia đã trải qua vô số thảm họa môi trường liên quan đến cuộc chiến tranh toàn diện của Nga, là một trong những nước đi đầu trong việc thúc đẩy công nhận tội ác diệt chủng sinh thái (ecocide) như một tội phạm quốc tế, mặc dù khái niệm này vẫn chưa được luật hóa chính thức. Tuy nhiên, sau các cuộc tấn công hồi tháng 4, một số nhà hoạt động môi trường ở Nga và nhiều nơi khác cũng đang cáo buộc Ukraine đạo đức giả và gây ra thiệt hại môi trường lâu dài thông qua các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ. Một cuộc tranh luận thực sự đang diễn ra về việc liệu những hành động như vậy có thể được biện minh hay không, ngay cả khi nhắm vào một quốc gia xâm lược, nếu hậu quả môi trường của chúng có thể kéo dài hàng thập kỷ.
Tuy nhiên, chỉ tập trung vào các cuộc tấn công của Ukraine có nguy cơ che khuất những nguyên nhân cấu trúc sâu xa hơn của thảm họa. Cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga gắn bó sâu sắc với nền kinh tế chiến tranh của nước này, và thiệt hại môi trường ở mức độ này không xảy ra trong chân không. Nó được định hình bởi nhiều năm bãi bỏ quy định, thiếu giám sát và việc tháo dỡ một cách có hệ thống các biện pháp bảo vệ môi trường. Những xu hướng này chỉ gia tăng trong cuộc xâm lược toàn diện, khi các rào cản môi trường ngày càng bị hủy bỏ để duy trì nền kinh tế chiến tranh. Điều này bao gồm những thay đổi lập pháp gần đây ảnh hưởng đến việc bảo vệ hồ Baikal – một hệ sinh thái độc đáo chứa khoảng 23% lượng nước ngọt không bị đóng băng của thế giới – làm dấy lên lo ngại của các chuyên gia về rủi ro môi trường dài hạn.
Trong nhiều năm, các tổ chức môi trường ở Nga đã bị gắn mác "điệp viên nước ngoài" hoặc bị tuyên bố là "không mong muốn", các phong trào môi trường độc lập bị giải tán và các nhà hoạt động bị buộc phải sống lưu vong. Thảm họa hiện tại đang diễn ra ở một đất nước nơi các thảm họa sinh thái thường bị im lặng hơn là được giải quyết. Giới chức trách Nga phần lớn đã cố gắng bịt miệng các cuộc thảo luận về thảm họa, thay vì phản hồi một cách minh bạch và có trách nhiệm. Điều này gợi nhớ đến các mô hình trước đây, bao gồm phản ứng ban đầu đối với thảm họa Chornobyl, nơi sự bí mật và chậm trễ tiết lộ đã làm trầm trọng thêm hậu quả đối với con người và môi trường.
Thảm họa cũng gây ra một làn sóng thảo luận bất thường trong chính nước Nga, phần lớn diễn ra trên mạng, bất chấp sự kiểm duyệt ngày càng gia tăng. Các tình nguyện viên tại hiện trường cho biết họ bị cản trở và trong một số trường hợp bị quấy rối khi cố gắng giải cứu động vật hoang dã. Các nhà báo cố gắng ghi lại tình hình đã phải đối mặt với việc bị giam giữ. Ngay cả khi thảm họa đang diễn ra, không gian để nói về nó vẫn bị kiểm soát chặt chẽ. Phản ứng của công chúng cho thấy phần lớn cuộc thảo luận không nhằm vào Ukraine mà nhắm vào chính quyền Nga, đặt câu hỏi về sự thiếu phối hợp, thiếu minh bạch và hệ thống chính trị rộng lớn hơn cho phép những cuộc khủng hoảng như vậy xảy ra. Trong một đất nước mà việc gọi chiến tranh là chiến tranh đã bị cấm hiệu quả, thảm họa môi trường đã trở thành một trong số ít kênh mà qua đó sự chỉ trích vẫn có thể xuất hiện.
Tình hình cũng phơi bày một vấn đề sâu sắc hơn vượt ra ngoài nước Nga: một lỗ hổng cơ bản trong luật pháp quốc tế về việc không có cơ chế hiệu quả để giải quyết sự tàn phá môi trường quy mô lớn trong bối cảnh chiến tranh. Việc phá hủy đập Kakhovka đã gây ra thiệt hại sinh thái lớn nhưng không tạo ra được trách nhiệm pháp lý hoặc chính trị bền vững ở cấp độ quốc tế. Chiến tranh ở Ukraine đã bị chính trị hóa nặng nề đến mức các cuộc thảo luận về hậu quả môi trường của nó thường bị thu hẹp, né tránh hoặc hấp thụ vào các câu chuyện địa chính trị lớn hơn. Trong khi đó, sự tàn phá môi trường trên khắp nước Nga, một đất nước chiếm 1/10 diện tích bề mặt Trái đất, vẫn tiếp tục diễn ra với ít sự chú ý của quốc tế. Điều này bao gồm không chỉ thiệt hại trong thời chiến mà còn cả các mô hình lâu đời gắn liền với chủ nghĩa khai thác tài nguyên, quản trị thực dân ở các nước cộng hòa quốc gia và sự gạt ra ngoài lề có hệ thống của các cộng đồng bản địa.
Việc khai thác môi trường ở các vùng của Nga từ lâu đã gắn liền với các mô hình kiểm soát và tước đoạt của đế quốc cũ. Chính những vùng phía nam này cũng là nơi Đế quốc Nga đã phạm tội diệt chủng đối với người Circassian bản địa, tiêu diệt và trục xuất hơn 95% dân số địa phương vào cuối thế kỷ 19. Giờ đây, điều mà chính quyền Nga dường như quan tâm không phải là sự tàn phá môi trường mà là mở lại các bãi biển để khu vực này tiếp tục tạo ra thu nhập.