Chiến tranh Iran đẩy giá dầu tăng cao: Châu Phi có nước được, nước mất
Daniel Khalili-Tari
Cuộc chiến do Mỹ và Israel phát động nhằm vào Iran từ cuối tháng 2 đã gây ra cú sốc nguồn cung dầu toàn cầu, đẩy giá năng lượng tăng vọt và tác động mạnh đến châu Phi. Trong khi các nước nhập khẩu dầu như Kenya lao đao vì chi phí leo thang, các nhà sản xuất như Nigeria lại thu về khoản lợi nhuận bất ngờ. Sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu khiến nhiều quốc gia châu Phi dễ tổn thương, dù một số nước có thể hưởng lợi từ nhu cầu khoáng sản gia tăng.
Eric Wainaina, một tài xế xe ôm ở Nairobi, Kenya, vốn đã lo lắng về khoản thu nhập sụt giảm khi mùa mưa đến vào tháng 3, nhưng cuộc chiến chống Iran, nổ ra từ ngày 28/2, càng khiến tình hình tồi tệ hơn. Trước chiến tranh, anh thường chạy tới 180 km mỗi ngày, nhưng nay chỉ dám chạy 90 km vì xăng tăng giá, thu nhập hàng tháng giảm một nửa. “Chúng tôi không thể làm việc nhiều như trước vì giá xăng quá cao”, anh nói với Al Jazeera.
Kenya là một trong nhiều quốc gia châu Phi hứng chịu hậu quả kinh tế từ cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran, với giá năng lượng leo thang kéo theo chi phí tăng vọt cho các doanh nghiệp trên khắp lục địa. Giá dầu diesel tại Kenya đã tăng 24% trong chiến tranh, lên khoảng 1,60 USD/lít, ảnh hưởng nặng nề đến đời sống người dân. Bình thường, Wainaina có 20–30 khách mỗi ngày, nhưng giờ chỉ dưới 10 khách. “Hành khách không đủ tiền đi xe nữa. Tôi buộc phải tăng giá cước vì giá xăng và mùa mưa”, anh nói. Nếu tình hình không cải thiện, Wainaina và gia đình có thể phải chuyển về vùng nông thôn sinh sống trên mảnh đất thừa kế từ ông nội.
Theo Bloomberg, Kenya có thể sẽ tìm kiếm khoản vay lên tới 600 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới để bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc năng lượng toàn cầu, trong khi thâm hụt ngân sách và chi phí trợ cấp ngày càng lớn.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả cuộc chiến Iran là cú sốc cung dầu nghiêm trọng nhất trong lịch sử. Goldman Sachs ước tính, các vụ gián đoạn thương mại qua eo biển Hormuz cùng các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng năng lượng khu vực đã làm giảm sản lượng dầu toàn cầu 14,5 triệu thùng mỗi ngày – tương đương mức sụt giảm 57%.
Sự phụ thuộc vào nhập khẩu của châu Phi
Mặc dù là một trong những khu vực sản xuất dầu lớn nhất thế giới (chiếm khoảng 12% trữ lượng toàn cầu), châu Phi vẫn phải nhập khẩu hơn 70% nhiên liệu tinh chế, theo Tổng công ty Tài chính châu Phi (AFC). Điều này khiến nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước như Kenya (không có hoặc có rất ít trữ lượng dầu), dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. AFC cảnh báo lục địa này có thể thiếu hụt 86 triệu tấn nhiên liệu vào năm 2040, nhấn mạnh khoảng cách ngày càng lớn giữa năng lực sản xuất trong nước và nhu cầu năng lượng gia tăng. Năng lực lọc dầu yếu kém cũng là một thách thức lớn.
Tuy nhiên, Amaka Anku, người đứng đầu bộ phận châu Phi tại Tập đoàn Eurasia, cho rằng những khó khăn năng lượng ở châu Phi không chỉ là câu chuyện riêng của lục địa này. “Khi có một cú sốc toàn cầu như thế này, nó ảnh hưởng đến tất cả. Truyền thông thường có cái nhìn hẹp rằng châu Phi sẽ bị ảnh hưởng nặng nhất. Nhưng lạm phát gia tăng đang gây tổn hại cho tất cả chúng ta. Cú sốc chuỗi cung ứng ở châu Á còn tồi tệ hơn do sự phụ thuộc của khu vực này vào các sản phẩm dầu mỏ từ vùng Vịnh”, bà nói.
Bên thắng, bên thua
Nigeria, nhà sản xuất và xuất khẩu dầu lớn nhất châu Phi, lại hưởng lợi từ giá năng lượng tăng cao. Hãng đầu tư Vanguard của Mỹ báo cáo hồi tháng trước rằng các công ty dầu mỏ Nigeria đã thu về khoản lợi nhuận bất ngờ 4 tỷ USD nhờ giá dầu leo thang. Giá dầu thô Bonny Light của Nigeria đã tăng 66% kể từ khi chiến tranh Iran bắt đầu, từ khoảng 70,14 USD/thùng lên trung bình 116,84 USD. Các quốc gia châu Phi khác cũng có thể hưởng lợi từ nhu cầu khoáng sản gia tăng. “Nigeria được xem là một trong những nước thắng cuộc. Cộng hòa Dân chủ Congo cũng được hưởng lợi vì có các khoáng sản quan trọng cần để thay thế hệ thống phòng thủ của Mỹ bị phá hủy trong chiến tranh Iran. Xung đột tạo ra những cơ hội chưa từng có”, Anku nhận định.
Tuy nhiên, bà nói rằng Kenya “khá dễ bị tổn thương” trước các tác động kinh tế từ cuộc khủng hoảng Trung Đông, khi chính phủ nước này vốn đã chịu áp lực tài khóa trước cuộc tổng tuyển cử sang năm, và điều này càng trầm trọng hơn do phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng từ vùng Vịnh.
Các nguồn đầu tư thay thế
Trong thập kỷ qua, đầu tư từ vùng Vịnh vào châu Phi đã tăng vọt, tập trung vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Tháng 2, Clean Air Task Force báo cáo rằng Saudi Arabia và UAE đã cam kết 175 tỷ USD tài trợ từ năm 2010 đến 2024, chủ yếu cho các dự án điện tái tạo và hydro. Trung Quốc cũng đầu tư mạnh vào năng lượng xanh của châu Phi và vẫn là nhà đầu tư lớn nhất vào năng lượng tái tạo tại lục địa này.
Ebenezer Obadare, chuyên gia cao cấp tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (Mỹ) chuyên về châu Phi, cho rằng dù cuộc chiến của Mỹ và Israel nhằm vào Iran gây khó khăn tài chính cho một số nước, nhiều nước vẫn duy trì quan hệ chặt chẽ với Washington vì lợi ích kinh tế. “Một sự chuyển dịch lớn của các nước châu Phi sang các đối tác quốc tế khác dường như rất khó xảy ra. Nhiều nước đã vận động gia hạn Đạo luật Cơ hội và Tăng trưởng châu Phi (AGOA) và có vẻ sẽ không cắt đứt quan hệ ngay sau khi được tái cho phép đến tháng 12 năm nay. Hơn nữa, ngày càng nhiều nước ký các thỏa thuận song phương với Mỹ trong khuôn khổ Chiến lược Y tế Toàn cầu Nước Mỹ Đầu tiên, và họ có thể miễn cưỡng đặt các thỏa thuận đó vào rủi ro. Nhìn chung, mô hình quan hệ sâu rộng với Mỹ có thể tiếp tục trong tương lai gần, với lưu ý rằng mọi thứ có thể thay đổi tùy theo diễn biến và thời gian của cuộc chiến”, Obadare nói.